自願效勞 tự nguyện hiệu lao Hán Việt: tự nguyện hiệu lao Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 願 (nguyện) + 效 (hiệu) + 勞 (lao)Hán Việttự nguyện hiệu laoCấu tạo自 + 願 + 效 + 勞 · tự + nguyện + hiệu + lao nghĩa thành phần: tự + nguyện + hiệu + lao Nghĩa EngCihui 自願效勞 ìyuànxiàoláo f.e. volunteer one's services