自頂至踵 tự đính chí chủng Hán Việt: tự đính chí chủng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 頂 (đính) + 至 (chí) + 踵 (chủng)Hán Việttự đính chí chủngCấu tạo自 + 頂 + 至 + 踵 · tự + đính + chí + chủng nghĩa thành phần: tự + đính + chí + chủng Nghĩa EngCihui 自頂至踵 ìdǐngzhìzhǒng f.e. from head to foot