自首變節 tự thủ biến tiết Hán Việt: tự thủ biến tiết Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 首 (thủ) + 變 (biến) + 節 (tiết)Hán Việttự thủ biến tiếtCấu tạo自 + 首 + 變 + 節 · tự + thủ + biến + tiết nghĩa thành phần: tự + thủ + biến + tiết Nghĩa EngCihui 自首變節 ìshǒubiànjié f.e. recant and turn traitor