自首投案

tự thủ đầu án

Hán Việt: tự thủ đầu án

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thủ) + (đầu) + (án)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自首投案 ìshǒutóu'àn f.e. surrender oneself to the law