自體抗補體 tự thể kháng bổ thể Hán Việt: tự thể kháng bổ thể Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 抗 (kháng) + 補 (bổ) + 體 (thể)Hán Việttự thể kháng bổ thểCấu tạo自 + 體 + 抗 + 補 + 體 · tự + thể + kháng + bổ + thể nghĩa thành phần: tự + thể + kháng + bổ + thể