自體消化 tự thể tiêu hóa Hán Việt: tự thể tiêu hóa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 消 (tiêu) + 化 (hóa)Hán Việttự thể tiêu hóaCấu tạo自 + 體 + 消 + 化 · tự + thể + tiêu + hóa nghĩa thành phần: tự + thể + tiêu + hóa