自體消瘦 tự thể tiêu sấu Hán Việt: tự thể tiêu sấu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 消 (tiêu) + 瘦 (sấu)Hán Việttự thể tiêu sấuCấu tạo自 + 體 + 消 + 瘦 · tự + thể + tiêu + sấu nghĩa thành phần: tự + thể + tiêu + sấu