自體療法 tự thể liệu pháp Hán Việt: tự thể liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việttự thể liệu phápCấu tạo自 + 體 + 療 + 法 · tự + thể + liệu + pháp nghĩa thành phần: tự + thể + liệu + pháp