自體輸血 tự thể thâu huyết Hán Việt: tự thể thâu huyết Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 輸 (thâu) + 血 (huyết)Hán Việttự thể thâu huyếtCấu tạo自 + 體 + 輸 + 血 · tự + thể + thâu + huyết nghĩa thành phần: tự + thể + thâu + huyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自我輸血。病人所輸的血液成分,全部為其自身所供應。