自高自大地 tự cao tự đại địa Hán Việt: tự cao tự đại địa Tổng quan vênh váo tự mãn Cấu tạo: 自 (tự) + 高 (cao) + 自 (tự) + 大 (đại) + 地 (địa)Hán Việttự cao tự đại địaCấu tạo自 + 高 + 自 + 大 + 地 · tự + cao + tự + đại + địa nghĩa thành phần: tự + cao + tự + đại + địa Nghĩa ViệtCihui vênh váo tự mãn