自鳴清高

tự minh thanh cao

Hán Việt: tự minh thanh cao

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (minh) + (thanh) + (cao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自鳴清高 ìmíngqīnggāo v.p. claim moral superiority