臭不可當

chòu bù kě dāng xú bất khả đương

Hán Việt: xú bất khả đương · Pinyin: chòu bù kě dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (bất) + (khả) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当:承受。臭得使人受不了。比喻人名声极坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 当承受。臭得使人受不了。比喻人名声极坏。

Eng

  • Cihui 臭不可當 hòubùkědāng f.e. give off an unbearable stink/stench; notorious