臭不可當

chòu bù kě dāng xú bất khả đương

Hán Việt: xú bất khả đương · Pinyin: chòu bù kě dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (bất) + (khả) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臭得令人無法忍受。形容非常的臭。唐.柳宗元〈東海若〉:「刳而振其犀以嬉,取海水雜糞壤蟯蚘而實之,臭不可當也。」《孽海花》第五回:「原來公坊那年自以為臭不可當的文章,竟被霞郎估著,居然掇了巍科。」也作「臭不可聞」。

Eng

  • Cihui 臭不可當 hòubùkědāng f.e. give off an unbearable stink/stench; notorious