臭嘴不臭心

xú chủy bất xú tâm

Hán Việt: xú chủy bất xú tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (chủy) + (bất) + (xú) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臭嘴不臭心 hòuzuǐ bù chòuxīn f.e. <topo.> Have mutual fondness despite exchanging harsh words.