臭小孩兒

chòu xiǎoháir xú tiểu hài nhi

Hán Việt: xú tiểu hài nhi · Pinyin: chòu xiǎoháir

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (tiểu) + (hài) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rascal