臭棋簍子

xú kì lâu tử

Hán Việt: xú kì lâu tử

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (kì) + (lâu) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臭棋簍子 hòuqílǒuzi n. <coll.> a poor chess player