臭氣中毒 xú khí trung độc Hán Việt: xú khí trung độc Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 氣 (khí) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtxú khí trung độcCấu tạo臭 + 氣 + 中 + 毒 · xú + khí + trung + độc nghĩa thành phần: xú + khí + trung + độc