臭氣沖天

chòu qì chōng tiān xú khí trùng thiên

Hán Việt: xú khí trùng thiên · Pinyin: chòu qì chōng tiān

Tổng quan

(thành ngữ) hôi thối nồng nặc

Cấu tạo: (xú) + (khí) + (trùng) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) hôi thối nồng nặc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容惡臭瀰漫。如:「颱風過後,這地方已經一個禮拜未清理垃圾了,臭氣沖天,令人作嘔。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to stink to high heaven
  • Cihui 臭氣沖天 hòuqìchōngtiān f.e. stink to high heaven