臭氣熏天

chòu qì xūn tiān xú khí huân thiên

Hán Việt: xú khí huân thiên · Pinyin: chòu qì xūn tiān

Tổng quan

mùi hôi nồng nặc (thành ngữ)

Cấu tạo: (xú) + (khí) + (huân) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùi hôi nồng nặc (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臭味很大, 到处都是。

Eng

  • CC-CEDICT overwhelming stench (idiom)
  • Cihui overwhelming stench (idiom)