臭氣燻人 chòu qì xūn rén · xú khí huân nhân Hán Việt: xú khí huân nhân · Pinyin: chòu qì xūn rén Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 氣 (khí) + 燻 (huân) + 人 (nhân)Pinyinchòu qì xūn rénHán Việtxú khí huân nhânCấu tạo臭 + 氣 + 燻 + 人 · xú + khí + huân + nhân nghĩa thành phần: xú + khí + huân + nhân