臭氧檢驗器
xú dưỡng kiểm nghiệm khí
Hán Việt: xú dưỡng kiểm nghiệm khí
Tổng quan
(hoá học) máy nghiệm ozon
Cấu tạo: 臭 (xú) + 氧 (dưỡng) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) máy nghiệm ozon
Hán Việt: xú dưỡng kiểm nghiệm khí
(hoá học) máy nghiệm ozon
Cấu tạo: 臭 (xú) + 氧 (dưỡng) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 器 (khí)