臭氧發生器 xú dưỡng phát sanh khí Hán Việt: xú dưỡng phát sanh khí Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 氧 (dưỡng) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 器 (khí)Hán Việtxú dưỡng phát sanh khíCấu tạo臭 + 氧 + 發 + 生 + 器 · xú + dưỡng + phát + sanh + khí nghĩa thành phần: xú + dưỡng + phát + sanh + khí