臭烘烘

chòu hōng hōngxú hồng hồng

Hán Việt: xú hồng hồng · Pinyin: chòu hōng hōng

Tổng quan

HỐNG thối hoắc; thối ình; thối tha; hôi hám

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~的); 状态词。形容很臭。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容很臭。《通俗常言疏證.身體.臭烘烘》引《殺狗記》:「阿呀,臭烘烘牛糞,沒那喫介。」

Cấu tạo: 臭 (xú) + 烘 (hồng) + 烘 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bốc mùi
  • Tần suất từ bốc mùi; HỐNG thối hoắc; thối ình; thối tha; hôi hám; thối ình; thối tha; hôi hám
  • Biên soạn 臭烘烘 hòuhōnghōng v.p. stinking

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容很臭。《通俗常言疏證.身體.臭烘烘》引《殺狗記》:「阿呀,臭烘烘牛糞,沒那喫介。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的); 状态词。形容很臭。

Eng

  • Cihui stinking
  • Tần suất từ 臭烘烘 hòuhōnghōng v.p. stinking

Đức

  • Handedict stinkend, übel riechend

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

香喷喷 · 香馥馥