香馥馥

xiāng fù fù hương phức phức

Hán Việt: hương phức phức · Pinyin: xiāng fù fù

Tổng quan

thơm nồng | nặng mùi hương

Cấu tạo: (hương) + (phức) + (phức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thơm nồng | nặng mùi hương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容香氣濃厚。元.喬吉《揚州夢》第二折:「暖溶溶脂粉隊,香馥馥綺羅叢。」元.無名氏〈憶秦娥.香馥馥〉詞:「香馥馥,樽前有個人如玉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容芳香浓郁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容芳香浓郁。

Eng

  • CC-CEDICT richly scented|strongly perfumed
  • Cihui richly scented; strongly perfumed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

香喷喷

Từ trái nghĩa

臭烘烘