臭肉來蠅

chòu ròu lái yíng xú nhục lai dăng

Hán Việt: xú nhục lai dăng · Pinyin: chòu ròu lái yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (nhục) + (lai) + (dăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腐臭的肉招来苍蝇。比喻自己的思想作风有问题,就会招致坏人的引诱。