臭薺狀車前 xú tề trạng xa tiền Hán Việt: xú tề trạng xa tiền Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 薺 (tề) + 狀 (trạng) + 車 (xa) + 前 (tiền)Hán Việtxú tề trạng xa tiềnCấu tạo臭 + 薺 + 狀 + 車 + 前 · xú + tề + trạng + xa + tiền nghĩa thành phần: xú + tề + trạng + xa + tiền