臭蟲癢症 xú trùng dưỡng chứng Hán Việt: xú trùng dưỡng chứng Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 蟲 (trùng) + 癢 (dưỡng) + 症 (chứng)Hán Việtxú trùng dưỡng chứngCấu tạo臭 + 蟲 + 癢 + 症 · xú + trùng + dưỡng + chứng nghĩa thành phần: xú + trùng + dưỡng + chứng