臭街爛巷

xú nhai lạn hạng

Hán Việt: xú nhai lạn hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (nhai) + (lạn) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臭街爛巷 hòujiē-lànxiàng v.p. plentiful and cheap (of goods/commodities)