臭街爛巷
xú nhai lạn hạng
Hán Việt: xú nhai lạn hạng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容貨物多且賤。如:「這幾天果子臭街爛巷了。」也作「臭了街了」。
Eng
- Cihui 臭街爛巷 hòujiē-lànxiàng v.p. plentiful and cheap (of goods/commodities)
Hán Việt: xú nhai lạn hạng