至於其他 chí vu kì tha Hán Việt: chí vu kì tha Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 於 (vu) + 其 (kì) + 他 (tha)Hán Việtchí vu kì thaCấu tạo至 + 於 + 其 + 他 · chí + vu + kì + tha nghĩa thành phần: chí + vu + kì + tha