至於此極 zhì yú cǐ jí · chí vu thử cực Hán Việt: chí vu thử cực · Pinyin: zhì yú cǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 於 (vu) + 此 (thử) + 極 (cực)Pinyinzhì yú cǐ jíHán Việtchí vu thử cựcCấu tạo至 + 於 + 此 + 極 · chí + vu + thử + cực nghĩa thành phần: chí + vu + thử + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至于:到了。到了极点。多形容痛苦之极。