至親無文 chí thân vô văn Hán Việt: chí thân vô văn Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 親 (thân) + 無 (vô) + 文 (văn)Hán Việtchí thân vô vănCấu tạo至 + 親 + 無 + 文 · chí + thân + vô + văn nghĩa thành phần: chí + thân + vô + văn Nghĩa EngCihui 至親無文 hìqīnwúwén f.e. One does not have to stand on ceremony in dealing with close relatives and friends.