至人無爲 zhì rén wú wéi · chí nhân vô vi Hán Việt: chí nhân vô vi · Pinyin: zhì rén wú wéi Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 人 (nhân) + 無 (vô) + 爲 (vi)Pinyinzhì rén wú wéiHán Việtchí nhân vô viCấu tạo至 + 人 + 無 + 爲 · chí + nhân + vô + vi nghĩa thành phần: chí + nhân + vô + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无为:不用政刑。有修养的圣明君主不靠严刑苛法统治天下。