至人無親 zhì rén wú qīn · chí nhân vô thân Hán Việt: chí nhân vô thân · Pinyin: zhì rén wú qīn Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 人 (nhân) + 無 (vô) + 親 (thân)Pinyinzhì rén wú qīnHán Việtchí nhân vô thânCấu tạo至 + 人 + 無 + 親 · chí + nhân + vô + thân nghĩa thành phần: chí + nhân + vô + thân