至人遺物 zhì rén yí wù · chí nhân di vật Hán Việt: chí nhân di vật · Pinyin: zhì rén yí wù Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 人 (nhân) + 遺 (di) + 物 (vật)Pinyinzhì rén yí wùHán Việtchí nhân di vậtCấu tạo至 + 人 + 遺 + 物 · chí + nhân + di + vật nghĩa thành phần: chí + nhân + di + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至人:思想道德修养很高的人。道德高尚的人能舍弃财物