至信闢金 zhì xìn bì jīn · chí tín tịch kim Hán Việt: chí tín tịch kim · Pinyin: zhì xìn bì jīn Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 信 (tín) + 闢 (tịch) + 金 (kim)Pinyinzhì xìn bì jīnHán Việtchí tín tịch kimCấu tạo至 + 信 + 闢 + 金 · chí + tín + tịch + kim nghĩa thành phần: chí + tín + tịch + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至信:最有信用;辟:排除。最守信用的人无须用金玉作信物。