至公無我

zhì gōng wú wǒ chí công vô ngã

Hán Việt: chí công vô ngã · Pinyin: zhì gōng wú wǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (công) + (vô) + (ngã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至:极,最;公:无私。公正到极点,丝毫没有私心
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"至公无私"。