至公無我 zhì gōng wú wǒ · chí công vô ngã Hán Việt: chí công vô ngã · Pinyin: zhì gōng wú wǒ Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 公 (công) + 無 (vô) + 我 (ngã)Pinyinzhì gōng wú wǒHán Việtchí công vô ngãCấu tạo至 + 公 + 無 + 我 · chí + công + vô + ngã nghĩa thành phần: chí + công + vô + ngã