至聖先師

zhì shèng xiān shī chí thánh tiên sư

Hán Việt: chí thánh tiên sư · Pinyin: zhì shèng xiān shī

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (thánh) + (tiên) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至:最。旧时特指孔子。
  • Tân Hoa Tự Điển 至圣道德最高尚的意思。旧时对孔子的谥号。明世宗嘉靖九年(1530年)所定。
  • Tân Hoa Tự Điển 至最。旧时特指孔子。

Eng

  • Cihui 至聖先師 hìshèng xiānshī n. the greatest sage and teacher (i.e., Confucius)