至大無外 zhì dà wú wài · chí đại vô ngoại Hán Việt: chí đại vô ngoại · Pinyin: zhì dà wú wài Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 大 (đại) + 無 (vô) + 外 (ngoại)Pinyinzhì dà wú wàiHán Việtchí đại vô ngoạiCấu tạo至 + 大 + 無 + 外 · chí + đại + vô + ngoại nghĩa thành phần: chí + đại + vô + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大到极点,外无以加。