至小無內 zhì dà wú nèi · chí tiểu vô nội Hán Việt: chí tiểu vô nội · Pinyin: zhì dà wú nèi Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 小 (tiểu) + 無 (vô) + 內 (nội)Pinyinzhì dà wú nèiHán Việtchí tiểu vô nộiCấu tạo至 + 小 + 無 + 內 · chí + tiểu + vô + nội nghĩa thành phần: chí + tiểu + vô + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小到极点,内无余隙。