至當不易

zhì dàng bù yì chí đương bất dịch

Hán Việt: chí đương bất dịch · Pinyin: zhì dàng bù yì

Tổng quan

không thay đổi

Cấu tạo: (chí) + (đương) + (bất) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thay đổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至:极;当:恰当;易:改变。形容极为恰当,不能改变。
  • Tân Hoa Tự Điển 至极;当恰当;易改变。形容极为恰当,不能改变。

Eng

  • Cihui 至當不易 hìdāngbùyì f.e. most suitable and not subject to change