至心朝禮 zhì xīn cháo lǐ · chí tâm triêu lễ Hán Việt: chí tâm triêu lễ · Pinyin: zhì xīn cháo lǐ Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 心 (tâm) + 朝 (triêu) + 禮 (lễ)Pinyinzhì xīn cháo lǐHán Việtchí tâm triêu lễCấu tạo至 + 心 + 朝 + 禮 · chí + tâm + triêu + lễ nghĩa thành phần: chí + tâm + triêu + lễ