至情一往

zhì qíng yī wǎng chí tình nhất vãng

Hán Việt: chí tình nhất vãng · Pinyin: zhì qíng yī wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (tình) + (nhất) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一往:一直,始终。指对人或对事物顷注了很深的感情,向往而不能克制。