至意誠心

zhì yì chéng xīn chí ý thành tâm

Hán Việt: chí ý thành tâm · Pinyin: zhì yì chéng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (ý) + (thành) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最為誠懇的心意。《孤本元明雜劇.萬國來朝.第二折》:「則為我至意誠心,忠肝義膽,我可也並無偏背。」