至敬無文 zhì jìng wú é · chí kính vô văn Hán Việt: chí kính vô văn · Pinyin: zhì jìng wú é Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 敬 (kính) + 無 (vô) + 文 (văn)Pinyinzhì jìng wú éHán Việtchí kính vô vănCấu tạo至 + 敬 + 無 + 文 · chí + kính + vô + văn nghĩa thành phần: chí + kính + vô + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬:崇敬;文:修饰。真正的敬意无需用客套的形式来表现。