至於某人 chí vu mỗ nhân Hán Việt: chí vu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 於 (vu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtchí vu mỗ nhânCấu tạo至 + 於 + 某 + 人 · chí + vu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: chí + vu + mỗ + nhân