至死大罵 chí tử đại mạ Hán Việt: chí tử đại mạ Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 死 (tử) + 大 (đại) + 罵 (mạ)Hán Việtchí tử đại mạCấu tạo至 + 死 + 大 + 罵 · chí + tử + đại + mạ nghĩa thành phần: chí + tử + đại + mạ Nghĩa EngCihui 至死大罵 hìsǐ dàmà v.p. abuse... to the last breath