至死方休
chí tử phương hưu
Hán Việt: chí tử phương hưu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到死才肯停止。《初刻拍案驚奇》卷三:「用那鐵鉤也似一對鉗來,鉗住了,吸他精血,至死方休。」
Eng
- Cihui 至死方休 hìsǐfāngxiū f.e. not stop until death
Hán Việt: chí tử phương hưu