至知不謀

zhì zhī bù móu chí tri bất mưu

Hán Việt: chí tri bất mưu · Pinyin: zhì zhī bù móu

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (tri) + (bất) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至知:极聪明的人;谋:谋略,计谋。极聪明的人可以不用谋虑